---
title: "Xin testimonial: hướng dẫn khách viết review"
description: "## TL;DR - **Mục tiêu:** Xin testimonial và gợi ý cấu trúc. - **Output chuẩn:** script → biến thể theo persona → xử lý từ chối → next steps → logging CRM. - **Nguyên tắc:** nói rõ điều kiện/giới hạn;…"
url: "https://www.vlink.asia/kb/ai-prompt-sales-cskh-assistant/ask-testimonial/"
updated: "2026-01-30"
category: "AI Prompt Sales & CSKH Assistant"
---

# Xin testimonial: hướng dẫn khách viết review

## TL;DR

- **Mục tiêu:** Xin testimonial và gợi ý cấu trúc.
- **Output chuẩn:** script → biến thể theo persona → xử lý từ chối → next steps → logging CRM.
- **Nguyên tắc:** nói rõ điều kiện/giới hạn; không hứa quá; luôn chốt bước tiếp theo.

## 1) Input Spec (bắt buộc)

- **Offer:** {OFFER} (dịch vụ/sản phẩm/khóa học)
- **Persona:** {PERSONA} (vai trò, mục tiêu, nỗi lo)
- **Channel:** {CHANNEL} (Inbox/Zalo/Email/Call)
- **Stage:** {STAGE} (New lead/Qualified/Proposal/Follow-up/Retention)
- **Context:** {CONTEXT} (tin nhắn trước, vấn đề, ngân sách, deadline)
- **Constraints:** {CONSTRAINTS} (giá, thời gian, policy, không nói xấu đối thủ)

## 2) Ví dụ thực chiến

### Input

- **OFFER:** Service
- **PERSONA:** chủ doanh nghiệp, cần tăng lead, sợ tốn tiền vô ích
- **CHANNEL:** Inbox
- **STAGE:** New lead
- **CONTEXT:** khách hỏi “bên bạn làm có ra lead không?”
- **CONSTRAINTS:** không hứa 100%, chỉ cam kết quy trình & đo lường

### Output kỳ vọng

- 1 tin nhắn ngắn: hook → value → proof → hỏi lại
- 1 tin nhắn dài: giải thích + lộ trình + điều kiện
- CTA rõ: đặt lịch/nhận audit/gửi brief
- CRM note: tóm tắt + next step + deadline

## 3) Mẫu thao tác (copy dùng ngay)

      Thuộc series [**Đào Tạo SEO**](https://www.vlink.asia/dao-tao/dao-tao-seo/) Của VLINK ASIA   VLINK giúp bạn hiểu đúng bản chất SEO, làm chủ tư duy chiến lược và xây hệ thống traffic bền vững ngay trong quá trình học.

```
Bạn là Sales Coach + CSKH Lead.
Offer: {OFFER}
Persona: {PERSONA}
Channel: {CHANNEL}
Stage: {STAGE}
Context: {CONTEXT}
Constraints: {CONSTRAINTS}

Hãy xuất theo format:
A) Tin nhắn ngắn (<= 500 ký tự) để trả lời nhanh
B) Tin nhắn dài (có cấu trúc) để thuyết phục
C) 5 câu hỏi qualify (đúng nhu cầu, ngân sách, deadline)
D) 3 biến thể tone: lịch sự / thân thiện / quyết đoán
E) Objection handling: 5 phản đối phổ biến + câu trả lời + proof cần có
F) Next steps: 2 lựa chọn cụ thể (đặt lịch / gửi brief / nhận audit)
G) CRM note: tóm tắt + tag + mức nóng + hẹn follow-up
```

## 4) Pass/Fail

- **Pass:** rõ nhu cầu, không hứa quá, có câu hỏi qualify, chốt next step.
- **Fail:** trả lời lan man, né câu hỏi, hoặc “cam kết 100%” không điều kiện.
