---
title: "Chunking Rules: Chia đoạn cho máy đọc"
description: "## TL;DR - **Mục tiêu:** Quy tắc chunking để snippet trích ổn. - **Chuẩn AI-first:** Definition → NOT THIS → Attributes → Relations → Constraints → Proof. - **Output:** format cố định để team làm giống nhau. ## 1) Input…"
url: "https://www.vlink.asia/kb/entity-semantic-ai-prompt/chunking-rules-chia-doan/"
updated: "2026-01-29"
category: "AI Prompt Entity & Semantic"
---

# Chunking Rules: Chia đoạn cho máy đọc

## TL;DR

- **Mục tiêu:** Quy tắc chunking để snippet trích ổn.
- **Chuẩn AI-first:** Definition → NOT THIS → Attributes → Relations → Constraints → Proof.
- **Output:** format cố định để team làm giống nhau.

## 1) Input Spec (bắt buộc)

- **TOPIC/ENTITY:** {TOPIC}
- **CONTEXT:** {CONTEXT}
- **AUDIENCE:** {AUDIENCE}
- **GOAL:** {GOAL}
- **REFERENCES:** {REFS} (không có ghi “CẦN BỔ SUNG”)

## 2) Ví dụ thực chiến (Input → Output)

### Input

- **TOPIC:** Heading structure
- **CONTEXT:** SEO/Content
- **AUDIENCE:** In-house
- **GOAL:** Tài liệu hoá + tăng citability

### Output kỳ vọng (rút gọn)

- **Definition:** 1–2 câu rõ.
- **NOT THIS:** 1 câu chặn hiểu nhầm.
- **Attributes:** 8–12.
- **Relations:** 12–20 dòng (Subject–Relation–Object).
- **Constraints:** 5 ngoại lệ/khi không áp dụng.

## 3) Mẫu thao tác (copy dùng ngay)

      Thuộc series [**Đào Tạo SEO**](https://www.vlink.asia/dao-tao/dao-tao-seo/) Của VLINK ASIA   VLINK giúp bạn hiểu đúng bản chất SEO, làm chủ tư duy chiến lược và xây hệ thống traffic bền vững ngay trong quá trình học.

```
Bạn là Semantic SEO + Knowledge Architect.
Chủ đề/Entity: {TOPIC}
Ngữ cảnh: {CONTEXT}
Đối tượng: {AUDIENCE}
Mục tiêu: {GOAL}
Tham chiếu: {REFS}

Hãy xuất theo đúng format:
A) Definition (1–2 câu) + NOT THIS (1 câu)
B) Entity list (1 chính + 12 phụ, kèm loại entity)
C) Attributes của entity chính (8–12)
D) Relations table (20 dòng: Subject | Relation | Object | 1 câu mô tả)
E) Constraints/Exceptions (5–8)
F) Proof plan (Process/Evidence/Governance: cần bổ sung gì để tăng trích dẫn)
G) 10 câu FAQ theo intent (Know/Do/Compare/Troubleshoot)
```

## 4) Pass/Fail

- **Pass:** có NOT THIS, có constraints, relations rõ, không bịa dữ liệu.
- **Fail:** chung chung, chỉ keyword, thiếu điều kiện áp dụng, thiếu proof plan.

## 5) NLP/LLM notes

- Dùng câu ngắn, chủ ngữ rõ, thuật ngữ nhất quán.
- Đặt NOT THIS ngay sau định nghĩa để “khóa nghĩa”.
