SEO Specialist là người chịu trách nhiệm “giải bài toán tăng trưởng tìm kiếm” cho một phạm vi rõ ràng (một cụm chủ đề, một nhóm landing, hoặc một dự án), bằng cách phân tích dữ liệu, chẩn đoán nguyên nhân và triển khai giải pháp (technical + content + đo lường). Dùng khi doanh nghiệp cần SEO ra lead/doanh thu ổn định.
Lợi ích chính: tăng visibility đúng intent, giảm lãng phí crawl/content, và tối ưu chuyển đổi.
1. SEO Specialist là ai và chịu trách nhiệm gì? #
SEO Specialist sở hữu kết quả SEO theo phạm vi (cluster/dịch vụ/danh mục), không chỉ “làm task” mà phải chứng minh tác động bằng dữ liệu.
Dùng để vận hành SEO theo backlog ưu tiên, phối hợp content/dev/design và báo cáo theo KPI (GSC + GA4).
| Khía cạnh | SEO Specialist | SEO Executive | SEO Manager/Lead |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Chẩn đoán + giải pháp + ownership theo phạm vi | Thực thi checklist theo hướng dẫn | Chiến lược, phân bổ nguồn lực, quản trị rủi ro |
| Output chính | Backlog ưu tiên, plan 30–90 ngày, dashboard, release notes | Onpage, đăng bài, internal link, update nội dung | Roadmap quý/năm, governance, KPI hệ thống |
| Cách đo | Visibility → Quality → Outcome | Hoàn thành task, tăng traffic | Doanh thu/lead, hiệu quả theo kênh & team |
| Phối hợp | Content + Dev + Design + Sales/CS | Content team, editor | Ban điều hành + đa phòng ban |
Đúng khi: Có phạm vi sở hữu rõ (URL group/cluster), có backlog theo mức ảnh hưởng, và báo cáo được “vì sao tăng/giảm”.
Sai khi: Chỉ tối ưu title/H1/schema nhưng không biết vấn đề nằm ở index/crawl, intent hay chuyển đổi.
Tài liệu liên quan: SEO Executive vs SEO Specialist vs SEO Manager • Lộ trình nghề SEO 1–3 năm
1.1. Phạm vi công việc theo vòng đời SEO #
Công việc SEO Specialist chạy theo vòng đời: Audit → Plan → Build → Launch → Measure → Optimize.
Mỗi vòng phải tạo output đo được (danh sách lỗi, map intent, checklist QA, dashboard, log thay đổi).
| Giai đoạn | Output bắt buộc | Tool thường dùng | KPI gắn với giai đoạn |
|---|---|---|---|
| Audit | Backlog lỗi + ưu tiên + bằng chứng | GSC, Screaming Frog, logs (nếu có) | Indexability, crawl waste, lỗi template |
| Plan | Intent map + topical/cluster map + internal link plan | SERP review, keyword clustering | Đúng page type, giảm cannibalization |
| Build | Brief + outline + entity coverage + schema plan | Template, checklist onpage | Coverage entity, completeness |
| Launch | QA index/canonical/redirect + tracking + submit | GSC Inspection, sitemap, GA4 DebugView | Index nhanh hơn, ít lỗi triển khai |
| Measure | Dashboard GSC+GA4 + notes thay đổi | Looker Studio, GA4, GSC API | Visibility, engagement, key events |
| Optimize | Test & iteration plan (content/UX/tech) | Experiment, CRO checklist | Tăng lead/đơn hàng theo tháng |
Gợi ý đọc nhanh (nội bộ): Audit SEO website là gì? • Checklist Audit SEO 2026 • Audit Index/Crawl: 7 lỗi thường gặp
2. KPI của SEO Specialist và cách đo đúng (GSC + GA4) #
KPI của SEO Specialist không dừng ở CTR/traffic; nên đo theo chuỗi Visibility → Quality → Outcome để tránh tối ưu sai chỗ.
Kết hợp Google Search Console (nhu cầu tìm kiếm) và GA4 (hành vi + key events) để nhìn đủ hành trình.
| Nhóm KPI | Đo bằng gì | Ý nghĩa | Ngưỡng “đáng kiểm tra” |
|---|---|---|---|
| Visibility | Impressions, Queries, Avg position (GSC) | Có xuất hiện đúng truy vấn không | Impressions tăng nhưng clicks không tăng |
| Quality | CTR (GSC), Engagement (GA4), CWV (GSC/PageSpeed) | Trang có “khớp kỳ vọng” và dễ dùng không | CTR giảm khi SERP đổi intent / title lệch |
| Outcome | Key events (GA4), lead/call/chat/booking | SEO có tạo giá trị kinh doanh không | Traffic tăng nhưng key events không tăng |
| Technical health | Indexing, Canonical, Crawl stats (GSC) | Google có hiểu đúng URL cần rank không | Nhiều “Crawled/Discovered – currently not indexed” |
Đúng khi: KPI có “chủ sở hữu”, có chu kỳ review (tuần/tháng), và có hành động đi kèm khi lệch số.
Sai khi: Chỉ báo cáo traffic tổng, không tách theo landing/cluster và không gắn với key events.
2.1. Bộ KPI tối thiểu theo TOFU/MOFU/BOFU #
Mỗi tầng intent nên có KPI riêng vì hành vi khác nhau (đọc hiểu vs so sánh vs mua).
Dùng để tránh “đòi lead” từ bài TOFU, và tránh “viết lan man” ở BOFU.
| Tầng intent | Trang thường gặp | KPI chính | Thước đo phụ |
|---|---|---|---|
| TOFU (Biết) | Guide, wiki, glossary | Impressions theo query nhóm, coverage chủ đề | Time engaged, scroll depth (nếu có), internal CTR |
| MOFU (Chọn) | So sánh, checklist, case | CTR theo query thương mại, click vào CTA mềm | Outbound click tới trang dịch vụ, return users |
| BOFU (Mua) | Landing dịch vụ/sản phẩm | Key events (form/call/chat/booking) | Conversion rate, drop-off theo bước form |
Gợi ý mở rộng (nội bộ): Inbound SEO là gì? • Audit landing dịch vụ: Checklist 21 điểm tăng lead
2.2. Thiết lập dashboard chuẩn cho SEO Specialist (60 phút) #
Dashboard tối thiểu nên ghép GSC + GA4 để trả lời 3 câu: “Có xuất hiện không?”, “Có phù hợp không?”, “Có tạo chuyển đổi không?”.
Dùng để review tuần và ra quyết định backlog tuần tới.
Output: 1 dashboard Looker Studio gồm 4 trang: Overview, Landing/Cluster, Query groups, Key events.
- ☐ Kết nối Search Console vào Looker Studio (nguồn dữ liệu “Search traffic”).
- ☐ Kết nối GA4 vào Looker Studio (nguồn dữ liệu “Behavior & key events”).
- ☐ Tạo bộ lọc: date range, landing group, intent (nếu có gắn taxonomy/content group).
- ☐ Tạo trang Overview: impressions, clicks, CTR, key events, conversion rate.
- ☐ Tạo trang Landing: top landing, trend clicks, key events theo landing.
- ☐ Tạo trang Query groups: nhóm truy vấn theo intent, theo brand/non-brand.
- ☐ Ghi chú release (notes): ngày sửa template, ngày update bài, ngày deploy.
| Thành phần dashboard | Lấy từ | Trả lời câu hỏi | Hành động gợi ý |
|---|---|---|---|
| Overview | GSC + GA4 | Tuần này tăng/giảm vì gì | Chọn 3 vấn đề lớn nhất |
| Landing performance | GA4 + GSC Pages | Trang nào kéo lead | Tối ưu BOFU trước |
| Query intent | GSC Queries | SERP đang “ra đề” gì | Sửa angle/format |
| Technical signals | GSC Indexing/CWV | Google có hiểu đúng không | Fix canonical, noindex, 4xx/5xx |
Đọc thêm (nội bộ): Khai thác báo cáo kỹ thuật trong GSC
3. Kỹ năng cốt lõi của SEO Specialist (skill stack) #
SEO Specialist mạnh nhất khi có “tam giác kỹ năng”: Technical SEO đủ để debug, Content/Entity đủ để thiết kế thông tin, và Data đủ để chứng minh tác động.
Dùng bảng skill matrix để tự đánh giá và lên kế hoạch học theo backlog thực tế.
| Nhóm kỹ năng | Biết (cơ bản) | Làm được (đi làm) | Giỏi (ownership) |
|---|---|---|---|
| Technical SEO | robots, sitemap, status code | debug index/canonical/redirect | crawl budget, JS rendering, log-based SEO |
| Search Intent | phân loại intent | đọc SERP, chọn page type | theo dõi biến động intent, update chiến lược |
| Semantic/Entity | entity list | outline theo entity, internal link theo ngữ nghĩa | topical map, giảm cannibalization hệ thống |
| Analytics | đọc report GSC/GA4 | set key events, dashboard, note changes | attribution, cohort, path exploration |
| CRO/UX | CTA cơ bản | audit landing, giảm friction form | experiment, tăng CVR theo landing group |
Tài liệu nội bộ nên đọc theo skill: SEO fundamentals: crawl-render-index-rank • LSI & semantic research • Quy tắc heading structure
3.1. Technical SEO tối thiểu cần nắm #
Technical SEO của SEO Specialist là “khả năng chẩn đoán”: biết URL vì sao không index/rank, và biết fix ở đâu (template, server, nội dung).
Dùng để giảm lãng phí crawl, gom tín hiệu về đúng URL và tránh lỗi triển khai lặp lại.
| Chủ đề | Vấn đề hay gặp | Dấu hiệu | Fix nhanh |
|---|---|---|---|
| Status code | 404/5xx/soft 404 | GSC báo lỗi, traffic tụt theo nhóm URL | redirect đúng, sửa template, tối ưu server |
| Indexing | canonical sai, noindex nhầm | Trang không hiển thị dù crawl | soát canonical, robots meta, sitemap |
| Crawl | URL rác, tham số, faceted nav | Crawl stats tăng nhưng index không tăng | chặn hợp lý, chuẩn hóa URL, internal link |
| Rendering | JS nặng, content không render | GSC live test khác user view | SSR/prerender, giảm script chặn render |
Đọc thêm (nội bộ): JavaScript SEO & Rendering • Crawl errors & status codes
4. Quy trình làm việc thực chiến (SOP) cho SEO Specialist #
SOP tốt biến SEO từ “cảm giác” thành hệ thống: có input, có output, có checklist QA và có vòng lặp tối ưu.
Dùng để scale team, giảm vòng sửa và tránh lỗi tái diễn khi thay người.
| Workstream | Input | Output | Owner phối hợp |
|---|---|---|---|
| Audit & backlog | GSC, crawl, GA4 | Backlog ưu tiên + bằng chứng | SEO + Dev |
| Content planning | SERP, intent, entity | Brief + outline + internal link plan | SEO + Content |
| Onpage & schema | Template + checklist | Trang đạt chuẩn triển khai | SEO + Editor |
| Tracking & CRO | Key events + CTA | Lead path đo được | SEO + Marketing/Ops |
4.1. Checklist Audit nhanh (để ra backlog 30 ngày) #
Audit nhanh tập trung tìm “điểm nghẽn lớn nhất” thay vì soi tiểu tiết, để có backlog sửa ra kết quả trong 30 ngày.
Dùng khi traffic/lead giảm, hoặc khi chuẩn bị scale content.
Output: Backlog 30 ngày gồm 15–30 hạng mục, mỗi mục có: bằng chứng → ảnh hưởng → cách fix → người phụ trách.
- ☐ Soát Indexing: URL nào không index, URL nào index sai trang.
- ☐ Soát Canonical: có trang tự canonical sai hoặc bị canonical sang trang khác không.
- ☐ Soát Crawl waste: URL tham số, tag, search internal, pagination bị crawl quá nhiều.
- ☐ Soát Intent mismatch: bài top impressions nhưng CTR thấp do lệch dạng nội dung.
- ☐ Soát BOFU leak: landing có traffic nhưng thiếu CTA/trust/tracking.
- ☐ Soát Core Web Vitals: nhóm URL nào fail, lỗi có tính hệ thống hay lẻ tẻ.
| Nhóm lỗi | Tác động | Ưu tiên | Quick fix gợi ý |
|---|---|---|---|
| Index/canonical | Không rank dù có bài | Rất cao | fix canonical/noindex/sitemap |
| Intent lệch | Impressions có, click ít | Cao | đổi angle/format, bổ sung bảng/checklist |
| CRO/Tracking thiếu | Traffic có, lead ít | Cao | setup key events, sửa CTA + form |
| CWV fail theo nhóm | UX kém, giảm hiệu quả | Trung bình | tối ưu LCP/INP/CLS theo template |
Gợi ý đọc: Checklist Audit SEO 2026 • SEO Content Workflow
5. Công cụ và “SEO stack” nên có #
SEO Specialist không cần quá nhiều tool; cần đúng tool theo 4 nhóm: crawl/index, content/intent, analytics, và QA triển khai.
Dùng để chuẩn hóa quy trình team và giảm phụ thuộc “mỗi người một kiểu”.
| Nhóm | Công cụ | Dùng để | Output |
|---|---|---|---|
| Search data | Google Search Console | query/pages/indexing/cwv | opportunity list + issue list |
| Behavior | GA4 | engagement + key events | landing-to-lead map |
| Reporting | Looker Studio | dashboard tuần/tháng | 1 link báo cáo dùng chung |
| Crawl/QA | Screaming Frog (hoặc tương đương) | title, meta, canonicals, status | QA sheet + fix list |
| Performance | PageSpeed/Lighthouse | debug LCP/INP/CLS | action list theo template |
6. Lỗi thường gặp khi làm SEO Specialist và cách sửa #
Lỗi phổ biến không nằm ở “thiếu mẹo”, mà nằm ở tối ưu sai thứ tự và thiếu đo lường theo hành trình.
Dùng bảng dưới như checklist kiểm tra mỗi khi KPI đứng yên hoặc tụt.
| Lỗi | Dấu hiệu | Nguyên nhân gốc | Cách sửa thực tế |
|---|---|---|---|
| Chạy theo CTR | Đổi title liên tục | Không hiểu intent/ SERP | Review SERP, map lại page type, bổ sung nội dung đúng kỳ vọng |
| Traffic tăng, lead không tăng | GA4 key events thấp | Landing thiếu CTA/trust/tracking | Audit landing, setup key events, tối ưu form và micro-CTA |
| Viết nhiều nhưng không rank | Index ít, hoặc cannibalization | Topic map rời rạc, internal link yếu | Gom cụm, chuẩn hóa internal link, chọn 1 URL chủ lực/intent |
| Fix kỹ thuật “mù” | Sửa xong không biết có tác dụng | Thiếu note + thiếu baseline | Ghi release notes, đo trước-sau theo nhóm URL |
Checklist kiểm tra nhanh: (1) URL có index đúng không? (2) Intent có khớp SERP không? (3) CTA/tracking có đo được lead không? (4) Internal link có đẩy về đúng trang không?
7. 3 ví dụ thực tế (giống tình huống hay gặp) #
Ví dụ giúp nhìn rõ “triệu chứng → nguyên nhân → hành động → KPI đo lại”.
Có thể copy logic này để làm playbook nội bộ cho từng dự án.
| Tình huống | Triệu chứng | Chẩn đoán | Hành động |
|---|---|---|---|
| Blog có impressions, CTR thấp | Impressions tăng, clicks đứng | Intent SERP đổi sang “checklist/so sánh” | Đổi cấu trúc, thêm bảng, checklist, FAQ, internal link sang BOFU |
| Landing dịch vụ có traffic nhưng ít lead | Time engaged có, key events thấp | CTA yếu, thiếu trust, form dài, tracking thiếu | Rút form, thêm proof/case, setup key events, test CTA |
| Nhiều bài mới nhưng index chậm | GSC: discovered/crawled not indexed | Thin/duplicate, canonical/IA rối | Chuẩn hóa template, tăng internal link, cập nhật nội dung hữu ích |
8. Hiểu lầm và tranh luận phổ biến #
Nhiều tranh luận SEO đến từ việc dùng sai mục tiêu và sai thước đo theo giai đoạn.
Dùng bảng dưới để “chốt luật chơi” khi làm việc với team content/dev/sales.
| Hiểu lầm | Vì sao sai | Cách hiểu đúng | Thước đo đúng |
|---|---|---|---|
| SEO Specialist chỉ làm onpage | Onpage là phần nhỏ của hệ thống | SEO Specialist chịu trách nhiệm chẩn đoán và kết quả theo phạm vi | Backlog + KPI theo chuỗi |
| CTR giảm là thất bại | SERP/intent thay đổi, AI/feature tăng | Phải nhìn visibility và outcome | Impressions + key events |
| Schema giúp “lên top” | Schema chủ yếu giúp hiểu và rich results | Schema là lớp dữ liệu, không thay intent/chất lượng | Rich result eligibility + engagement |
9. Kết quả mong muốn của một SEO Specialist “đi làm được” #
“Đi làm được” nghĩa là có thể tự vận hành một phạm vi SEO, tự báo cáo, tự ưu tiên, và phối hợp để ship thay đổi.
Dùng danh sách dưới như tiêu chí đánh giá năng lực theo quý.
| Năng lực | Output kiểm chứng | Chu kỳ | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|---|
| Chẩn đoán | Backlog ưu tiên có bằng chứng | Tuần | 3 vấn đề lớn nhất được gọi đúng tên |
| Triển khai | Checklist QA + release notes | Tuần | Giảm lỗi tái diễn theo template |
| Đo lường | Dashboard GSC+GA4 | Tuần/Tháng | Nói được “tác động” và “nguyên nhân” |
| Tối ưu | Plan test/iteration | Tháng | Key events tăng theo landing/cluster |
10. Kinh nghiệm thực tế để làm nhanh hơn và ít sai hơn #
SEO Specialist làm nhanh không phải vì “tay to”, mà vì biết thứ tự ưu tiên và biết đóng gói kiến thức thành template/checklist.
Áp dụng 6 nguyên tắc dưới để giảm vòng sửa và tăng tốc học theo dự án.
| Nguyên tắc | Làm gì | Tránh gì | Output |
|---|---|---|---|
| Fix theo “đứt mạch” | Index/canonical trước | Tối ưu title khi URL chưa index | Indexability checklist |
| Intent kiểm chứng | Đọc SERP trước khi viết | Đoán intent bằng cảm giác | Intent note + page type |
| Gom theo cụm | Cluster + internal link | Viết rải rác từng bài | Topical map |
| Đo theo hành trình | GSC + GA4 + key events | Chỉ nhìn traffic tổng | Dashboard chuẩn |
11. Thuật ngữ quan trọng (để không hiểu sai khi đi làm) #
Thuật ngữ chuẩn giúp team nói cùng một ngôn ngữ, tránh “mỗi người hiểu một kiểu”.
Dùng phần này làm glossary nội bộ cho báo cáo và handoff SEO.
| Thuật ngữ | X là gì (1–2 câu) | Ví dụ 1 câu |
|---|---|---|
| Search Intent | Mục tiêu phổ biến của người tìm khi gõ truy vấn; được kiểm chứng bằng SERP, không đoán theo từ khóa. | Query “dịch vụ SEO” thường thiên BOFU nên landing dịch vụ là page type phù hợp. |
| Indexability | Mức độ một URL đủ điều kiện để Google thu thập và lập chỉ mục đúng nội dung cần xếp hạng. | Trang bị noindex thì crawl được nhưng không lên kết quả tìm kiếm. |
| Canonical | Tín hiệu chỉ ra URL “phiên bản chuẩn” khi có nhiều URL trùng/na ná nội dung. | Sản phẩm có nhiều biến thể nên canonical về URL chính để gom tín hiệu. |
| Core Web Vitals | Bộ chỉ số trải nghiệm người dùng về tải trang, tương tác và ổn định hiển thị (LCP, INP, CLS). | Template product page bị CLS cao do ảnh không set kích thước cố định. |
| Key event (GA4) | Sự kiện quan trọng phản ánh mục tiêu kinh doanh (form submit/call/booking), dùng để đo outcome. | Gắn key event cho “generate_lead” để đo lead từ SEO theo landing. |
12. Nguồn tham khảo chính thức từ Google #
Các nguồn dưới là tài liệu nền tảng để triển khai SEO đúng chuẩn và tránh hiểu sai thuật toán.
Dùng làm “chuẩn chung” khi tranh luận về technical, content quality và structured data.
- SEO Starter Guide (Google Search Central)
- Google Search Essentials
- Creating helpful, reliable, people-first content
- Introduction to structured data
- General structured data guidelines/policies
- How to use Search Console
- Using Search Console & Google Analytics data for SEO
- Core Web Vitals and Google Search
- GA4: Conversions vs. key events
- Looker Studio: connect to Search Console
Tài liệu liên quan: SEO Executive vs SEO Specialist vs SEO Manager • Lộ trình nghề SEO 1–3 năm • Đào tạo SEO Master™ • Dịch vụ SEO cho AI
12. FAQ về SEO Specialist #
Phần FAQ gom các câu hỏi “đi làm hay gặp” về vai trò, KPI, kỹ thuật và đo lường của SEO Specialist.
Ứng dụng: Dùng để thống nhất cách hiểu trong team, chốt KPI đúng và tránh tối ưu sai thứ tự.
| Câu hỏi | Trả lời ngắn | Link nội bộ liên quan |
|---|---|---|
| SEO Specialist khác SEO Executive ở điểm nào? | Specialist sở hữu kết quả theo phạm vi (cluster/landing/dự án), tự chẩn đoán và thiết kế giải pháp; Executive thiên về thực thi checklist theo hướng dẫn. | So sánh vai trò SEO |
| KPI quan trọng nhất của SEO Specialist là gì? | Đo theo chuỗi Visibility → Quality → Outcome để tránh “CTR giảm = hoảng”. Outcome nên đo bằng key events (lead/call/chat/booking) trong GA4. | Đào tạo SEO Master™ |
| Vì sao traffic tăng nhưng lead không tăng? | Thường do BOFU leak: landing thiếu CTA/trust, form gây friction, hoặc tracking/key events thiếu/sai. | Dịch vụ SEO Website |
| SEO Specialist có cần Technical SEO sâu không? | Cần đủ sâu để debug các lỗi ảnh hưởng index/rank: canonical, noindex, status code, crawl waste, rendering và CWV theo nhóm URL. | Dịch vụ SEO cho AI |
| Làm dashboard SEO tối thiểu trong 60 phút gồm gì? | Looker Studio ghép GSC + GA4, tối thiểu 4 trang: Overview, Landing/Cluster, Query groups, Key events. | Trang đào tạo SEO |
| Khi nào nên audit SEO thay vì viết thêm bài? | Khi traffic/lead giảm, index/crawl có cảnh báo, impressions tăng nhưng clicks không tăng, hoặc trước khi scale content. | Audit theo chuẩn AI-Ready |
Gợi ý áp dụng nhanh: nếu cần chuẩn hóa năng lực để đi làm/đào tạo team, tham khảo Đào tạo SEO Master™. Nếu mục tiêu là được AI Overview/LLM trích dẫn và dẫn về đúng trang chuyển đổi, tham khảo Dịch vụ SEO cho AI.
13. Nguồn tham khảo chính thức từ Google #
Tóm tắt: Các nguồn dưới là tài liệu nền tảng để triển khai SEO đúng chuẩn và tránh hiểu sai thuật toán.
Ứng dụng: Dùng làm “chuẩn chung” khi tranh luận về technical, content quality và structured data.
- SEO Starter Guide (Google Search Central)
- Google Search Essentials
- Creating helpful, reliable, people-first content
- Introduction to structured data
- General structured data guidelines/policies
- How to use Search Console
- Using Search Console & Google Analytics data for SEO
- Core Web Vitals and Google Search
- GA4: Conversions vs. key events
- Looker Studio: connect to Search Console
14. Lời kết #
SEO Specialist là vai trò vận hành tăng trưởng theo phạm vi sở hữu, với thứ tự ưu tiên rõ: index/crawl sạch → intent khớp SERP → nội dung theo entity → CRO/tracking đo được outcome. Khi làm đúng, SEO không chỉ “lên top” mà còn tạo key events và chuyển đổi có thể chứng minh bằng dữ liệu. FAQ trong bài giúp chốt cách hiểu chung để team triển khai nhanh hơn và ít sai hơn.



Bước tiếp theo
Muốn SEO lên top bền vững, hãy đi tiếp theo đúng cấp độ của bạn
Bài viết này chỉ là một phần trong hệ thống SEO của VLINK Asia. Bạn có thể đọc thêm tài liệu miễn phí, bắt đầu từ nền tảng, học full-stack SEO hoặc làm trực tiếp trên website thật của mình.
Trung tâm tài liệu
Kho tài liệu SEO thực chiến về Entity SEO, SEO cho AI, technical SEO, content, internal link, KPI, schema và cấu trúc website.
Vào Trung tâm tài liệuSEO Launchpad
Khóa học SEO nền tảng 8 buổi trong 1 tháng, phù hợp với người mới hoặc team cần hiểu đúng SEO trước khi triển khai sâu.
Xem SEO LaunchpadKhóa học SEO Master
Chương trình 36 buổi trong 3 tháng, học SEO tổng thể từ chiến lược, technical, content, entity, schema, internal link đến đo lường.
Xem SEO MasterMentor SEO 1:1
Mentor trực tiếp trên website của bạn: rà URL, menu, cấu trúc nội dung, internal link, KPI, landing page và kế hoạch SEO thực tế.
Xem Mentor SEO 1:1