Broken Link Building là kỹ thuật xây dựng backlink bằng cách tìm liên kết hỏng (404/410) trên website khác rồi đề xuất họ thay bằng nội dung thay thế phù hợp từ website của mình. Dùng khi muốn kiếm link “editorial” an toàn và tạo giá trị thật cho chủ web.
Lợi ích chính: tăng referring domains chất lượng mà vẫn giảm rủi ro link spam.
Xem thêm (nội bộ): Link Building Fundamentals · Backlink là gì? · Backlink Audit & Toxic Links · E-E-A-T cho AI Search
1. Broken Link Building là gì và dùng khi nào #
Broken Link Building là phương pháp “đi tìm lỗi để sửa” trên web, đổi lại là cơ hội nhận một liên kết thay thế hợp lý. Dùng tốt nhất khi website có nội dung đủ mạnh để thay thế và bạn có thể tiếp cận đúng người quản trị trang.
| Tiêu chí | Broken Link Building | Guest Post | Link exchange (đổi link) |
|---|---|---|---|
| Mức “tự nhiên” của link | Cao nếu thay đúng ngữ cảnh | Trung bình, phụ thuộc chất lượng site | Thấp, dễ bị xem là thao túng nếu làm quá mức |
| Giá trị cho chủ web | Rõ ràng: sửa link hỏng, cải thiện UX | Tuỳ bài, đôi khi chỉ “đăng hộ” | Thường chỉ có lợi cho 2 bên, ít lợi cho độc giả |
| Rủi ro theo chính sách spam | Thấp nếu không trả tiền, không ép link | Tăng nếu có “mua đăng” hoặc footprint | Cao nếu hệ thống hoá trao đổi |
| Chi phí thời gian | Cao (tìm, xác minh, tạo replacement, outreach) | Trung bình | Thấp nhưng rủi ro cao |
1.1 Link hỏng là gì (404, 410, soft 404) và vì sao nó tạo cơ hội #
Link hỏng là liên kết trỏ tới URL không còn tồn tại hoặc không trả về nội dung hợp lệ. Cơ hội xuất hiện khi một trang uy tín vẫn đang trỏ link tới URL chết, và chủ web muốn thay link để tránh trải nghiệm xấu.
| Loại tình huống | Dấu hiệu | Cách xác minh nhanh | Ưu tiên |
|---|---|---|---|
| 404 Not Found | Trang không tồn tại | Mở URL, kiểm tra HTTP status 404 | Cao |
| 410 Gone | Trang đã xoá vĩnh viễn | HTTP status 410 | Cao |
| Soft 404 | Trang “không có gì” nhưng trả 200 | Nội dung mỏng, thông báo lỗi, status 200 | Trung bình |
| Redirect chain | Qua nhiều bước 301/302 | Kiểm tra chuỗi redirect | Trung bình |
1.2 Đúng khi nào, sai khi nào #
Broken Link Building hiệu quả khi bạn thay đúng “vai trò” của nội dung cũ trong bài viết nguồn. Nó thất bại khi replacement không tương đương, hoặc outreach mang mùi “xin link hàng loạt”.
| Tiêu chí | Đúng khi… | Sai khi… |
|---|---|---|
| Relevance | Nội dung thay thế khớp chủ đề và mục đích link cũ | Thay bằng trang bán hàng, landing “chốt đơn” |
| Chất lượng replacement | Có dữ liệu, ví dụ, cập nhật, trình bày tốt | Nội dung mỏng, copy, thiếu bằng chứng |
| Intent của trang nguồn | Trang nguồn là bài hướng dẫn, resource page, danh mục tài nguyên | Trang nguồn là PR, trang cứng, hoặc link đặt theo hợp đồng |
| Đạo đức triển khai | Không trả tiền để đổi link, không ép buộc | Gợi ý “đổi link”, “đặt link chéo” ngay từ email đầu |
2. Nguyên lý thành công: giá trị sửa lỗi + bằng chứng thay thế #
Điểm mạnh của Broken Link Building là bạn mang đến một giải pháp cụ thể: chỉ ra link hỏng và đề xuất link thay thế tương đương. Tỷ lệ được chấp nhận phụ thuộc vào 2 thứ: độ đúng ngữ cảnh và mức dễ làm cho chủ web.
| Yếu tố | Vì sao ảnh hưởng | Cách tối ưu |
|---|---|---|
| Độ liên quan ngữ cảnh | Chủ web chỉ thay link nếu không làm “lệch bài” | Đề xuất replacement cùng loại nội dung (guide, checklist, nghiên cứu) |
| Độ tin cậy website bạn | Chủ web ngại link ra site kém tin | Tăng trust signals, minh bạch tác giả, nguồn tham khảo |
| “Work saved” | Càng ít thao tác, càng dễ đồng ý | Chỉ đúng vị trí link hỏng, đưa sẵn anchor suggestion |
| Tính cập nhật | Nhiều link hỏng do tài liệu lỗi thời | Replacement có bản mới, ngày cập nhật, changelog |
Thuật ngữ cần nắm:
Prospect là website có khả năng đặt link.
Replacement asset là nội dung thay thế (URL của bạn).
Response rate là tỷ lệ phản hồi email. Ví dụ: “Gửi 100 email, nhận 12 phản hồi” thì response rate = 12%.
3. SOP Broken Link Building (triển khai được ngay) #
Output của SOP này là: (1) danh sách prospects đã xác minh link hỏng, (2) URL replacement phù hợp, (3) bộ email outreach + log follow-up, và (4) danh sách link đã đặt để theo dõi sau này.
| Giai đoạn | Input | Output | KPI tối thiểu |
|---|---|---|---|
| Phát hiện link hỏng | Danh sách đối thủ / resource pages | List URL hỏng + trang nguồn | 50–200 prospects/tuần (tuỳ ngành) |
| Mapping replacement | URL hỏng + ngữ cảnh đặt link | Đề xuất URL thay thế + anchor | 80% prospects có replacement hợp lệ |
| Outreach | Email/Contact form/LinkedIn | Gửi batch có cá nhân hoá | Response rate mục tiêu theo benchmark nội bộ |
| Chốt và ghi nhận | Phản hồi + cập nhật link | Link live + log | Link acceptance rate theo ngành |
3.1 Chuẩn bị: chốt “đích thay thế” trước khi đi tìm link hỏng #
Output của bước này là: 1 trang replacement đạt chuẩn (hoặc kế hoạch viết mới trong 3–7 ngày) và tiêu chí match để không bị “nhặt nhầm link”. Nếu chưa có replacement, chiến dịch sẽ bị nghẽn ở khâu outreach.
| Tiêu chí replacement | Chuẩn tối thiểu | Gợi ý nâng cao |
|---|---|---|
| Khớp intent | Same intent với nội dung bị mất | Thêm FAQ + checklist để tăng “tính dùng được” |
| Khớp format | Guide thay guide, resource thay resource | Thêm bảng so sánh, ví dụ thực tế |
| Trust signals | Tác giả rõ, ngày cập nhật, nguồn tham khảo | Liên kết tới trang E-E-A-T/authority nội bộ |
Tham chiếu nội bộ hữu ích: Guest Posting Strategy (để học cách outreach), và Link Baiting & Skyscraper (để thiết kế “asset” đáng link).
3.2 Tìm link hỏng từ đối thủ (cách nhanh nhất) #
Output của bước này là: danh sách “trang đối thủ đã chết nhưng còn backlink” kèm referring domains trỏ tới. Đây là mỏ prospects vì ngữ cảnh cũ đã từng đủ tốt để người khác đặt link.
| Cách làm | Công cụ | Dữ liệu cần lấy | Ưu điểm |
|---|---|---|---|
| Best by links → lọc 404/410 | Ahrefs / Semrush | URL chết, số RD, trang nguồn đặt link | Tập trung vào trang “giàu link” |
| Quét domain đối thủ | Screaming Frog / Sitebulb | Danh sách URL chết nội bộ của đối thủ | Phát hiện cả redirect chain |
| Wayback để hiểu nội dung cũ | Web Archive | Snapshot nội dung trước khi chết | Viết replacement sát “vai trò” cũ |
- Chọn 3–5 đối thủ cùng ngách (không chọn “siêu tổng hợp” khác ngành).
- Lấy 20–50 URL đối thủ đang 404/410 nhưng vẫn có referring domains.
- Mở từng URL chết để hiểu topic và intent (nếu có bản lưu thì đối chiếu).
3.3 Tìm link hỏng từ resource pages (cách bền và sạch) #
Output của bước này là: danh sách trang tài nguyên (resource page) có link out bị hỏng và vị trí đặt link trong bài. Đây là nhóm dễ thay link vì mục tiêu trang là “tập hợp tài nguyên tốt”.
| Query tìm resource page | Ví dụ | Vì sao hiệu quả |
|---|---|---|
| keyword + “resources” | “dental implant resources” | Trang kiểu danh mục link ngoài |
| keyword + “useful links” | “local seo useful links” | Chủ web quen cập nhật link |
| keyword + “tài liệu” | “kế toán tài liệu” | Phù hợp thị trường Việt Nam |
- Dùng tìm kiếm để gom 50–200 resource pages theo ngành.
- Quét link out và lọc link đỏ (404/410) bằng công cụ kiểm tra link.
- Ghi lại: URL trang nguồn, anchor text, đoạn văn chứa link hỏng, URL hỏng.
3.4 Mapping: ghép link hỏng với replacement đúng loại #
Output của bước này là: một dòng mapping cho mỗi prospect: (URL trang nguồn → URL hỏng → đoạn ngữ cảnh → URL replacement → anchor đề xuất). Mapping tốt giúp email ngắn, rõ và tăng tỷ lệ chấp nhận.
| Thông tin | Bắt buộc | Gợi ý nâng cao |
|---|---|---|
| Vị trí link hỏng | Đoạn văn/tiêu đề mục | Ảnh chụp màn hình hoặc trích câu có link |
| Anchor text | Anchor hiện tại | Đề xuất 1–2 anchor thay thế tự nhiên |
| Replacement | URL phù hợp | Thêm 1 câu “vì sao tương đương” |
Lưu ý an toàn: Không “nhét” anchor thương mại. Ưu tiên anchor mô tả hoặc brand. Tham chiếu thêm: Anchor Text Distribution.
3.5 Outreach: email ngắn, chỉ đúng lỗi, đưa giải pháp #
Output của bước này là: một bộ email 3 chạm (email 1, follow-up 1, follow-up 2) và log gửi để không bắn trùng. Outreach tốt là “báo lỗi + giúp sửa”, không phải “xin link”.
| Thành phần | Viết thế nào | Tránh gì |
|---|---|---|
| Context | Nêu đúng bài và đúng mục có link hỏng | Copy-paste chung chung |
| Problem | Chỉ ra URL hỏng + vị trí | Nói mơ hồ “site bạn có lỗi” |
| Solution | Đưa replacement + gợi ý anchor | Ép đặt “hãy link về tôi” |
| Close | 1 câu cảm ơn + để họ tự quyết | Đe doạ, hối thúc, xin xỏ dài dòng |
Mẫu email 1 (báo lỗi + đề xuất thay thế) #
Chào [Tên],
Tôi vừa đọc bài “[Tên bài]” của bạn, phần [mục/heading] có một liên kết đang bị hỏng (trỏ tới [URL hỏng]).
Nếu bạn muốn thay thế, trang này có nội dung tương đương và cập nhật hơn: [URL replacement] (phù hợp với đoạn nói về [ý chính]).
Cảm ơn bạn đã chia sẻ tài nguyên hữu ích.
Follow-up 1 (sau 4–7 ngày) #
Chào [Tên], tôi xin nhắc nhẹ về link hỏng ở mục [mục/heading] trong bài “[Tên bài]”. Link hỏng: [URL hỏng]. Nếu bạn cần tôi chỉ đúng vị trí trong bài, tôi có thể gửi ảnh chụp đoạn có link.
Follow-up 2 (sau 7–10 ngày) #
Chào [Tên], đây là tin nhắn cuối để tránh làm phiền. Nếu bạn không còn cập nhật bài cũ thì có thể bỏ qua. Cảm ơn bạn!
3.6 Ghi nhận link live và theo dõi sau đặt link #
Output của bước này là: link log (ngày live, URL nguồn, anchor, rel attribute nếu có) và lịch kiểm tra định kỳ để phát hiện link bị gỡ hoặc đổi. Theo dõi giúp bạn hiểu kênh nào bền và kênh nào “rụng link”.
| Hạng mục | Cần lưu | Tần suất kiểm |
|---|---|---|
| Trang nguồn | URL + ảnh chụp đoạn link | Ngay khi live |
| Thông tin link | Anchor, rel (nofollow/sponsored/ugc nếu có) | Ngay khi live |
| Tình trạng link | Live / Removed / Redirected | 30–60 ngày/lần |
Gợi ý liên quan: quản trị tốc độ tăng link và độ tự nhiên xem thêm Link Velocity & Natural Grow.
4. KPI và cách đo để biết chiến dịch “đang đúng hướng” #
KPI của Broken Link Building không chỉ là “đếm link”. Cần đo từ sớm: chất lượng prospect, hiệu quả outreach, và tác động gián tiếp tới authority và traffic.
| KPI | Đo bằng gì | Ý nghĩa |
|---|---|---|
| Prospects qualified | Số prospects đã xác minh link hỏng | Đầu vào của phễu |
| Response rate | Phản hồi / email gửi | Chất lượng danh sách + mức cá nhân hoá |
| Acceptance rate | Link live / phản hồi | Độ đúng replacement + uy tín website bạn |
| Referring domains (RD) | Ahrefs/Semrush/GSC (tuỳ hệ) | Tác động authority ở mức miền |
| Link retention | Link còn live sau 60–90 ngày | Độ bền kênh |
Nguyên tắc diễn giải: response rate thấp thường do email “rập khuôn” hoặc prospect không đúng người. Acceptance rate thấp thường do replacement không tương đương hoặc trang bạn thiếu trust signals.
5. Lỗi thường gặp và cách sửa (thực tế triển khai) #
Phần lớn thất bại đến từ “nhặt sai prospect” và “đề xuất sai loại replacement”. Sửa đúng lỗi sẽ cải thiện hiệu quả nhanh hơn việc gửi thêm email.
| Lỗi | Dấu hiệu | Cách sửa |
|---|---|---|
| Đề xuất landing bán hàng | Bị từ chối hoặc bị lờ đi | Viết bài guide/resource đúng intent của link cũ |
| Không chỉ đúng vị trí link | Chủ web phải tự tìm, dễ bỏ qua | Nêu heading/mục và trích câu chứa link |
| Không kiểm tra status code thật | Link tưởng hỏng nhưng là 200/302 | Kiểm tra HTTP status và redirect chain trước khi gửi |
| Spam follow-up | Bị block hoặc vào spam | Giữ 2 follow-up, khoảng cách hợp lý |
| Anchor quá thương mại | Chủ web ngại “PR trá hình” | Dùng anchor mô tả/brand, tự nhiên theo câu |
Nếu cần làm sạch hồ sơ liên kết khi đã “đi link” sai cách trước đó, xem Backlink Audit & Toxic Links.
6. 3 ví dụ thực tế (dễ gặp trong thị trường Việt Nam) #
Các ví dụ dưới đây cho thấy Broken Link Building hoạt động tốt nhất khi replacement “đúng vai” trong bài nguồn. Mỗi ví dụ đều có cùng khung: phát hiện link hỏng → viết/điều chỉnh replacement → email báo lỗi → ghi nhận link live.
| Ngành | Link hỏng thường gặp | Replacement nên là | Ai dễ đồng ý |
|---|---|---|---|
| Nha khoa/phòng khám | Bảng giá, hướng dẫn chăm sóc sau điều trị, tài liệu cũ | Guide cập nhật + FAQ + checklist | Blog sức khoẻ, trang tư vấn, resource page |
| Giáo dục/đào tạo | Tài liệu PDF bị gỡ, trang học liệu đổi URL | Tài nguyên thay thế có trích nguồn, phiên bản mới | Trang khoa/trường, thư viện tài nguyên |
| Du lịch/tour | Itinerary, bản đồ, checklist hành trình bị xoá | Checklist + map + lịch trình mẫu | Blog du lịch, trang tổng hợp kinh nghiệm |
6.1 Ví dụ 1: “Bảng giá” cũ bị xoá trong bài tư vấn nha khoa #
Output mong muốn: 1 link thay thế đặt đúng đoạn nói về chi phí trong bài nguồn. Cách làm: tìm bài viết tư vấn đang trỏ tới bảng giá 404, viết “bảng giá cập nhật + phạm vi áp dụng + FAQ”, rồi gửi email nêu đúng mục có link hỏng.
6.2 Ví dụ 2: PDF học liệu bị gỡ khỏi website trường #
Output mong muốn: link tới tài liệu thay thế có trích nguồn và phiên bản rõ. Cách làm: dùng Wayback xem PDF cũ nói gì, tạo bản “tổng hợp + dẫn nguồn chính thống”, rồi đề xuất thay link để bài nguồn không “chết tài liệu”.
6.3 Ví dụ 3: Bài blog du lịch trỏ tới bản đồ/điểm đến đã đổi URL #
Output mong muốn: 1 link thay thế giúp độc giả đi được hành trình. Cách làm: tạo trang checklist + bản đồ nhúng + lịch trình, rồi báo link hỏng ở đoạn “di chuyển/điểm đến”. Chủ blog thường đồng ý nếu replacement giúp bài viết “sống lại”.
7. Hiểu lầm và tranh luận phổ biến #
Broken Link Building thường bị hiểu sai thành “mẹo cướp link”. Thực tế, đây là phương pháp hợp lệ nếu bạn tập trung vào sửa lỗi cho chủ web và không biến nó thành hệ thống thao túng.
| Hiểu lầm | Thực tế | Cách xử lý |
|---|---|---|
| “Cứ tìm link hỏng là có link” | Chỉ có link nếu replacement tương đương và bạn đáng tin | Nâng chất lượng asset và trust signals |
| “Phải thay bằng trang dịch vụ mới ra lead” | Trang dịch vụ ít khi tương đương link tài nguyên | Dùng guide làm trung gian, dẫn nội bộ hợp lý |
| “Gửi 1 email là đủ” | Nhiều người bỏ sót email | 2 follow-up lịch sự, dừng đúng lúc |
| “Càng nhiều càng tốt” | Tăng trưởng link cần tự nhiên, tránh footprint | Quản trị link velocity và đa dạng nguồn |
Nếu muốn hiểu ranh giới rủi ro link spam theo thuật toán, xem thêm: Google Penguin (Link Spam) và Google Link Spam Update (AI-based).
8. Career Path: bài tập thực hành và deliverables (Junior SEO) #
Phần Career Path biến Broken Link Building thành bộ deliverables có thể bàn giao cho team: danh sách prospects, file mapping, bộ email, và báo cáo kết quả. Mục tiêu là làm được “đúng quy trình” trước khi tối ưu tốc độ.
| Deliverable | Mô tả ngắn | Tiêu chí đạt |
|---|---|---|
| Prospect list | 50–200 prospects đã xác minh link hỏng | Mỗi dòng có URL nguồn + URL hỏng + ngữ cảnh |
| Mapping sheet | Ghép URL hỏng với replacement | 80% prospects có replacement hợp lệ |
| Outreach pack | 3 mẫu email + guideline cá nhân hoá | Email 1 < 90 từ, chỉ rõ lỗi, có giải pháp |
| Link log | Danh sách link live + thông tin theo dõi | Có ngày live, anchor, trạng thái sau 30–60 ngày |
8.1 Bài tập 7 ngày (khung tối thiểu) #
Output sau 7 ngày là: 20 prospects “đủ tốt”, 1 replacement asset, và batch 20 email đã gửi có log. Không cần nhiều, nhưng phải đúng.
- Ngày 1: chọn 3 đối thủ + lấy 20 URL chết có backlink.
- Ngày 2: dùng Wayback để hiểu nội dung cũ + chốt tiêu chí match.
- Ngày 3–4: viết hoặc nâng cấp replacement asset (bảng + FAQ + checklist).
- Ngày 5: mapping 20 prospects và tìm contact đúng người.
- Ngày 6: gửi email 1, ghi log, đặt lịch follow-up.
- Ngày 7: review phản hồi, điều chỉnh mẫu email và tiêu chí prospect.
9. Checklist triển khai từng bước (task list) #
Output của checklist này là: một chiến dịch có thể lặp lại (repeatable campaign) gồm: dataset prospect, mapping, outreach, và tracking. Chỉ cần tick đúng thứ tự là triển khai được.
| Nhóm việc | Task | Done khi… |
|---|---|---|
| Chuẩn bị | Chọn 1–2 chủ đề replacement | Có URL replacement hoặc outline viết mới |
| Prospecting | Gom 50–200 prospects | Mỗi prospect có URL nguồn + URL hỏng |
| Verify | Xác minh status code | Loại bỏ 200/302 không phải lỗi thật |
| Mapping | Ghép replacement + anchor | Mapping đủ ngữ cảnh và đề xuất hợp lý |
| Outreach | Gửi email batch | Có log gửi và lịch follow-up |
| Tracking | Ghi nhận link live | Có bằng chứng link đã xuất hiện |
- Chốt replacement asset (hoặc timeline viết).
- Thu thập prospects từ đối thủ và resource pages.
- Xác minh link hỏng và ghi lại ngữ cảnh.
- Mapping: đề xuất URL thay thế + anchor tự nhiên.
- Outreach: email 1 → follow-up 1 → follow-up 2.
- Ghi nhận link live và theo dõi retention.
10. Checklist kiểm tra (QA) để tránh rủi ro và tăng tỷ lệ thành công #
Output của QA là: danh sách prospects đã được “lọc sạch” và email không mang dấu vết spam. QA tốt giúp bạn gửi ít hơn nhưng trúng hơn.
| Hạng mục QA | Check | Fail khi… |
|---|---|---|
| Link hỏng thật | 404/410 rõ ràng | URL trả 200 hoặc chỉ redirect nhẹ |
| Ngữ cảnh phù hợp | Replacement cùng intent | Replacement lệch chủ đề hoặc bán hàng |
| Trust signals | Tác giả, ngày cập nhật, nguồn | Trang mỏng, không chứng minh được |
| Email cá nhân hoá | Nêu đúng bài, đúng mục | Chỉ thay [Tên] nhưng nội dung chung |
| Tuân thủ chính sách spam | Không mua link, không trao đổi link hàng loạt | Outreach biến thành “deal link” |
Gợi ý kỹ thuật liên quan: nếu replacement của bạn là trang mới, hãy đảm bảo cấu trúc URL và redirect logic tốt để không tự tạo “link hỏng” trong tương lai. Tham chiếu: Redirect Logic.
11. Nguồn tham khảo chính thức từ Google (đọc để làm đúng và an toàn) #
Các tài liệu dưới đây là điểm chuẩn để hiểu ranh giới giữa link building hợp lệ và link spam. Khi có tranh luận nội bộ, hãy quay về các trang này để thống nhất cách làm.
| Nguồn Google | Nội dung chính | Ứng dụng vào Broken Link Building |
|---|---|---|
| Google Search Essentials | Nguyên tắc và điều kiện xuất hiện trên Google | Giữ chiến lược “vì người dùng”, tránh mẹo thao túng |
| Spam Policies | Chính sách chống spam (bao gồm link spam) | Tránh mua bán link, hệ thống hoá hành vi thao túng |
| Link best practices | Best practices cho liên kết | Đảm bảo link đặt đúng ngữ cảnh và có ích cho độc giả |
| Qualify outbound links | rel=nofollow/sponsored/ugc | Hiểu cách liên kết được gắn thuộc tính và kỳ vọng của Google |
| Soft 404 (Search Central Blog) | Giải thích soft 404 và cách xử lý | Phân biệt “hỏng thật” với “hỏng mềm” khi prospecting |
12. Lời kết #
Broken Link Building hiệu quả khi được triển khai như một hoạt động sửa lỗi và nâng chất lượng hệ sinh thái web, không phải trò “xin link”. Làm đúng quy trình: chọn replacement tốt, xác minh link hỏng, cá nhân hoá outreach, và theo dõi link bền. Khi đó, backlink nhận được thường sạch, đúng ngữ cảnh và có giá trị dài hạn.



Bước tiếp theo
Muốn SEO lên top bền vững, hãy đi tiếp theo đúng cấp độ của bạn
Bài viết này chỉ là một phần trong hệ thống SEO của VLINK Asia. Bạn có thể đọc thêm tài liệu miễn phí, bắt đầu từ nền tảng, học full-stack SEO hoặc làm trực tiếp trên website thật của mình.
Trung tâm tài liệu
Kho tài liệu SEO thực chiến về Entity SEO, SEO cho AI, technical SEO, content, internal link, KPI, schema và cấu trúc website.
Vào Trung tâm tài liệuSEO Launchpad
Khóa học SEO nền tảng 8 buổi trong 1 tháng, phù hợp với người mới hoặc team cần hiểu đúng SEO trước khi triển khai sâu.
Xem SEO LaunchpadKhóa học SEO Master
Chương trình 36 buổi trong 3 tháng, học SEO tổng thể từ chiến lược, technical, content, entity, schema, internal link đến đo lường.
Xem SEO MasterMentor SEO 1:1
Mentor trực tiếp trên website của bạn: rà URL, menu, cấu trúc nội dung, internal link, KPI, landing page và kế hoạch SEO thực tế.
Xem Mentor SEO 1:1