TL;DR #
- Mục tiêu: Quality gates trước khi phát hành.
- Output chuẩn: guardrails → workflow review → log/version → bản public an toàn.
- Nguyên tắc: không bịa; thiếu dữ liệu thì ghi “CẦN BỔ SUNG”; nội dung nhạy cảm phải redaction.
1) Input Spec (bắt buộc) #
- Use case: {USE_CASE} (SEO/Content/Sales/CSKH/Ops/Dev)
- Risk level: {RISK_LEVEL} (Low/Med/High)
- Data class: {DATA_CLASS} (Public/Internal/PII/Confidential)
- Policy constraints: {POLICY} (không bịa, không tiết lộ, không suy đoán)
- Approval: {APPROVAL} (Reviewer/Owner)
2) Ví dụ thực chiến #
Input #
- USE_CASE: KB
- RISK_LEVEL: Medium
- DATA_CLASS: Internal
- POLICY: Không bịa dữ liệu; nếu thiếu ghi “CẦN BỔ SUNG”.
Output kỳ vọng #
- Prompt có guardrails + câu hỏi làm rõ (nếu thiếu dữ liệu)
- Checklist QA & compliance
- Log/version + owner + change note
- Bản public đã redaction (nếu cần)
3) Mẫu thao tác (copy dùng ngay) #
Bạn là AI Governance Lead + Prompt QA.
Use case: {USE_CASE}
Risk level: {RISK_LEVEL}
Data class: {DATA_CLASS}
Policy constraints: {POLICY}
Approval: {APPROVAL}
Hãy xuất theo format:
A) Guardrails (10 quy tắc) cho prompt này
B) Câu hỏi làm rõ (nếu thiếu dữ liệu) + tiêu chí “dừng lại”
C) Output format an toàn (không suy đoán, có nhãn mức chắc chắn)
D) Checklist QA (20 điểm) trước khi publish/hand-off
E) Redaction plan (public vs internal) + mẫu thay thế dữ liệu nhạy cảm
F) Versioning: owner, version, change log, rollback
G) Audit trail: ghi lại input, nguồn dữ liệu, người review, ngày review4) Pass/Fail #
- Pass: có guardrails rõ, có reviewer/owner, có log, không lộ dữ liệu nhạy cảm.
- Fail: prompt khuyến khích bịa, tiết lộ thông tin nội bộ, hoặc thiếu QA.
Đăng Ký Học SEO Master / Mentor 1:1
Khóa Học SEO Master
Học Để SEO Bền Vững | Chủ Động Để AI Trích Nội Dung
Gọi Để Đăng Ký Học
0888 949 336
Chat Zalo
Hỏi Thêm Thông Tin Trước Khi Học


